kakatoe galerita

Định nghĩa

Danh từ:
- Vẹt mào trắng: "kakatoe galerita" tên khoa học của loài vẹt mào trắng (còn gọi là vẹt mào vàng), bộ lông trắng một mào lông màu vàng có thể dựng đứng lên.

dụ sử dụng
  • (Vẹt mào trắng loài chim cảnh phổ biến nhờ vẻ ngoài nổi bật.)
  • (Con vẹt mào trắng dựng mào vàng lên khi nghe thấy tiếng động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kakatoe galerita" thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, sinh học hoặc nuôi chim cảnh để chỉ chính xác loài vẹt này.
    • Researchers studied the behavior of kakatoe galerita in the wild. (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu hành vi của vẹt mào trắng trong tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Cockatoo (n): vẹt mào (tên chung cho các loài vẹt thuộc họ Cacatuidae).
  • Sulphur-crested cockatoo (n): vẹt mào vàng (tên thông dụng của loài kakatoe galerita).
  • Crest (n): mào (phần lông dựng đứng trên đầu chim).
Từ đồng nghĩa
  • White cockatoo: vẹt mào trắng.
  • Sulphur-crested cockatoo: vẹt mào vàng (tên gọi phổ biến hơn trong tiếng Anh).
Các cụm từ liên quan
  • Raise its crest: dựng mào lên (hành động của vẹt khi bị kích thích).

    • The kakatoe galerita raised its crest to show dominance. (Con vẹt mào trắng dựng mào lên để thể hiện sự thống trị.)
  • Preen its feathers: rỉa lông (hành động chăm sóc lông của chim).

    • The kakatoe galerita spent hours preening its feathers. (Con vẹt mào trắng dành hàng giờ để rỉa lông.)
Thành ngữ liên quan
  • As white as a cockatoo: trắng như vẹt mào (dùng để chỉ màu trắng tinh khiết).
    • Her dress was as white as a cockatoo. (Chiếc váy của ấy trắng như vẹt mào.)

Từ gần giống